Xuất khẩu nông lâm sản Việt Nam đang duy trì quy mô đáng kể trên thị trường quốc tế. Riêng 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 49,3 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, sản lượng và kim ngạch lớn chưa phản ánh đầy đủ vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Với gỗ, cà phê và cao su, dư địa hiện nay nằm nhiều hơn ở chế biến sâu, phát triển sản phẩm, thương hiệu, dữ liệu và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Ngành gỗ đã xây dựng chuỗi cung ứng tương đối hoàn chỉnh, từ trồng rừng, cung cấp nguyên liệu đến chế biến, sản xuất và logistics. Theo số liệu được dẫn tại webinar ngày 22/9, kim ngạch xuất khẩu gỗ, nội thất và hàng mỹ nghệ năm 2025 đạt 17,2 tỷ USD, với giá trị xuất siêu gần 12 tỷ USD.
Cà phê Việt Nam có lợi thế rõ về sản lượng, đặc biệt với robusta. Trong khi đó, Việt Nam hiện đứng thứ tư thế giới về sản lượng cao su thiên nhiên và thứ ba về xuất khẩu.

Quy mô này tạo nền tảng lớn cho xuất khẩu, nhưng câu hỏi quan trọng hơn là doanh nghiệp đang tham gia vào những khâu nào và tạo ra bao nhiêu giá trị từ sản phẩm trước khi hàng đến thị trường cuối cùng.
Với ngành gỗ, sản xuất OEM vẫn phổ biến, trong khi ODM và OBM còn hạn chế. Điều này đồng nghĩa nhiều doanh nghiệp mạnh về sản xuất nhưng chưa tham gia sâu vào thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu.
Cà phê lại đứng trước yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, nguồn gốc, quy trình sản xuất, tính bền vững và giảm phát thải. Dữ liệu vì vậy trở thành một phần quan trọng để doanh nghiệp chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu của người mua.
Với cao su, phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn đến từ cao su thiên nhiên và các sản phẩm chưa chế biến sâu. Các sản phẩm cao su kỹ thuật và nhóm hàng có giá trị gia tăng cao chưa chiếm tỷ trọng đáng kể.

Điểm chung của ba ngành nằm ở vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi. Khi chủ yếu cung cấp nguyên liệu, gia công hoặc sản xuất theo yêu cầu, doanh nghiệp có ít cơ hội tạo thêm giá trị từ công nghệ, thiết kế, sản phẩm và thương hiệu.
Vì vậy, hướng đi tiếp theo không đơn thuần là tăng lượng hàng xuất khẩu. Doanh nghiệp cần tiến sâu hơn vào chế biến, phát triển sản phẩm, quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu để tiếp cận những phân khúc có giá trị cao hơn.
Nói ngắn gọn, xuất khẩu nông lâm sản Việt Nam có quy mô lớn nhưng giá trị gia tăng còn phụ thuộc vào mức độ chế biến, công nghệ, thương hiệu, dữ liệu và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của từng thị trường.
Khi yêu cầu của thị trường nhập khẩu ngày càng chi tiết, chuỗi cung ứng cũng cần được quản lý chặt hơn. Bộ Nông nghiệp và Môi trường định hướng phát triển chuỗi từ giống, vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến, logistics đến phân phối, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và giảm phát thải.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, điều này liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn phương thức vận chuyển, kiểm soát lịch trình, chứng từ, thời gian giao hàng và kết nối giữa nhà máy, kho, cảng với thị trường đích. Logistics không thay thế bài toán sản phẩm hay thương hiệu, nhưng là một mắt xích cần được kiểm soát khi doanh nghiệp muốn xây dựng chuỗi xuất khẩu ổn định.
Mở rộng thị trường cho nông lâm sản Việt, bắt đầu từ một hành trình vận chuyển phù hợp cùng Sealand Logistics.